占据

(佔據)zhàn jù
Âm Hán Việt:CHIÊM CỨ

chiếm lĩnh, chiếm giữ, giữ vị trí

Ví dụ câu thực tế

该品牌在市场上占据主导地位。

gāi pǐn pái zài shì chǎng shàng zhàn jù zhǔ dǎo dì wèi.

Thương hiệu này chiếm giữ vị thế chủ đạo trên thị trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

占据 [zhàn jù] (CHIÊM CỨ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu