占用
(佔用)chiếm đóng
Ví dụ câu thực tế
城市消防救援通道是发生火灾险情时关乎千家万户生命安全的绿色通道,任何单位和个人严禁违法占用或堆物堵塞。
chéng shì xiāo fáng jiù yuán tōng dào shì fā shēng huǒ zāi xiǎn qíng shí guān hū qiān jiā wàn hù shēng mìng ān quán de lǜ sè tōng dào, rèn hé dān wèi hé gè rén yán jìn wéi fǎ zhàn yòng huò duī wù dǔ sè.
Lối đi cứu hỏa đô thị là lối đi xanh, liên quan đến sự an toàn tính mạng của hàng ngàn hộ dân khi xảy ra nguy cơ hỏa hoạn. Nghiêm cấm đơn vị, cá nhân chiếm giữ trái phép hoặc dùng đống đồ vật để phong tỏa trái phép.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.