区

(區)qū
Âm Hán Việt:KHU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qū

khu

#2Ōu

họ [Ou1]

Ví dụ câu thực tế

我们住在很富裕的住宅区。

wǒ men zhù zài hěn fù yù de zhù zhái qū.

Chúng tôi sống trong khu dân cư giàu có.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.