功

gōng
Âm Hán Việt:CÔNG

Ví dụ câu thực tế

在科研人员夜以继日的协同技术攻坚下,拥有完全自主设计知识产权的百兆瓦级压缩空气储能系统终于成功并网发电、大功告成。

zài kē yán rén yuán yè yǐ jì rì de xié tóng jì shù gōng jiān xià, yōng yǒu wán quán zì zhǔ shè jì zhī shí chǎn quán de bǎi zhào wǎ jí yā suō kōng qì chǔ néng xì tǒng zhōng yú chéng gōng bìng wǎng fā diàn, dà gōng gào chéng.

Nhờ nỗ lực hợp tác kỹ thuật ngày đêm của các nhà nghiên cứu khoa học, hệ thống lưu trữ năng lượng khí nén 100 MW với quyền sở hữu trí tuệ được thiết kế hoàn toàn độc lập cuối cùng đã được kết nối thành công vào lưới điện để phát điện và hoàn thành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.