功夫

gōng fu
Âm Hán Việt:CÔNG PHU

bản lĩnh, trình độ, công sức

Ví dụ câu thực tế

只要下功夫,你一定得到好成绩。

zhǐ yào xià gōng fū, nǐ yí dìng dé dào hǎo chéng jì.

Chỉ cần bỏ ra công sức, bạn nhất định sẽ đạt được thành tích tốt.

我最近在学习中国功夫。

wǒ zuì jìn zài xué xí zhōng guó gōng fu.

Tôi hiện đang học Kung Fu Trung Quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.