功劳
(功勞)công trạng; đóng góp
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代功劳研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài gōng láo yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu công lao hiện đại sâu hơn.
这一国家级重点科研项目的圆满成功凝结着整个团队的心血,绝非某一个人的个人功劳。
zhè yī guó jiā jí zhòng diǎn kē yán xiàng mù dì yuán mǎn chéng gōng níng jié zhe zhěng gè tuán duì de xīn xuè, jué fēi mǒu yí gè rén de gè rén gōng láo.
Thành công trọn vẹn của dự án nghiên cứu khoa học trọng điểm quốc gia này là kết quả nỗ lực của cả tập thể chứ không phải là công lao của một cá nhân nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.