切

qiē
Âm Hán Việt:THIẾT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qiē

cắt, chia ra

#2qiè

nhất định; hoàn toàn (không) / (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc! / mài / (hình thức giới hạn) gần với / (hình thức giới hạn) háo hức / tương ứng với / (dùng để chỉ rằng nên áp dụng hệ thống phản thiết 反切[fan3 qie4] cho hai ký tự trước)

Ví dụ câu thực tế

他把肉切成肉块儿。

tā bǎ ròu qiè chéng ròu kuài ér.

Anh ấy cắt miếng thịt thành từng miếng nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.