切入

qiē rù

cắt vào; thâm nhập sâu vào (một chủ đề, lĩnh vực, v.v.) / (thể thao) (bóng đá, v.v.) xuyên thủng (hàng phòng ngự của đội đối phương) / (điện ảnh) cắt (sang cảnh tiếp theo)

Ví dụ câu thực tế

这篇学术论文选取的选题范围过于宽泛,建议进一步聚焦具体的研究切入点。

zhè piān xué shù lùn wén xuǎn qǔ de xuǎn tí fàn wéi guò yú kuān fàn, jiàn yì jìn yí bù jù jiāo jù tǐ de yán jiū qiē rù diǎn.

Phạm vi chủ đề được chọn trong bài viết học thuật này quá rộng và nên tập trung hơn nữa vào các điểm đầu vào nghiên cứu cụ thể.

化解长期沉淀积累的城镇历史老旧小区加装电梯矛盾,社区党委决定从摸清一楼与高层居民各自利益诉求的核心痛点入手切入。

huà jiě cháng qī chén diàn jī lěi de chéng zhèn lì shǐ lǎo jiù xiǎo qū jiā zhuāng diàn tī máo dùn, shè qū dǎng wěi jué dìng cóng mō qīng yī lóu yǔ gāo céng jū mín gè zì lì yì sù qiú de hé xīn tòng diǎn rù shǒu qiē rù.

Để giải quyết những xung đột tích tụ lâu dài trong việc lắp đặt thang máy trong các cộng đồng lịch sử đô thị cũ, đảng ủy cộng đồng đã quyết định bắt đầu bằng cách xác định những điểm yếu cốt lõi về lợi ích và nhu cầu tương ứng của cư dân ở tầng một và các tòa nhà cao tầng.

在总结陈词阶段,报告人直接切入核心结论,省略了前面关于数据采集背景的冗长介绍。

zài zǒng jié chén cí jiē duàn, bào gào rén zhí jiē qiē rù hé xīn jié lùn, shěng lüè le qián miàn guān yú shù jù cǎi jí bèi jǐng de rǒng cháng jiè shào.

Ở giai đoạn kết luận, người nói đi thẳng vào phần kết luận cốt lõi và bỏ qua phần giới thiệu dài dòng về bối cảnh của việc thu thập dữ liệu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.