几

jī
Âm Hán Việt:KỶ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jī

mấy, vài

#2jǐ

bao nhiêu / mấy / một vài / vài

#3jī

gần như

Ví dụ câu thực tế

现在几点了?

xiàn zài jǐ diǎn le?

Bây giờ mấy giờ rồi?

你有几个儿子?

nǐ yǒu jǐ gè ér zi?

Bạn có mấy người con trai?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.