几何
(幾何)hình học / (văn học) bao nhiêu
Ví dụ câu thực tế
听完物理特级教师在白板上用几何图形画出的辅助推导线,困惑已久的学生们顿时恍然大悟、豁然开朗。
tīng wán wù lǐ tè jí jiào shī zài bái bǎn shàng yòng jǐ hé tú xíng huà chū de fǔ zhù tuī dǎo xiàn, kùn huò yǐ jiǔ de xué shēng men dùn shí huǎng rán dà wù, huò rán kāi lǎng.
Sau khi nghe các đường đạo hàm phụ được thầy dạy vật lý vẽ bằng các hình hình học trên bảng trắng, các học sinh vốn đang bối rối bấy lâu bỗng bừng sáng, ngộ ra.
在初中立体几何课堂上,数学老师向同学们详细讲解了正方体与长方体立方体积的计算公式。
zài chū zhōng lì tǐ jǐ hé kè táng shàng, shù xué lǎo shī xiàng tóng xué men xiáng xì jiǎng jiě le zhèng fāng tǐ yǔ cháng fāng tǐ lì fāng tǐ jī de jì suàn gōng shì.
Trong lớp hình học khối THCS, giáo viên dạy toán giải thích chi tiết cho học sinh các công thức tính thể tích hình lập phương, hình hộp chữ nhật.
在现代显微镜的超高清视野下,这一小粒微小的花粉颗粒呈现出极其规则复杂的微观几何结构。
zài xiàn dài xiǎn wēi jìng de chāo gāo qīng shì yě xià, zhè yī xiǎo lì wēi xiǎo de huā fěn kē lì chéng xiàn chū jí qí guī zé fù zá de wēi guān jǐ hé jié gòu.
Dưới góc nhìn có độ phân giải cực cao của kính hiển vi hiện đại, hạt phấn nhỏ bé này hiển thị cấu trúc hình học vi mô cực kỳ đều đặn và phức tạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.