先
trước
Ví dụ câu thực tế
我们先做作业,再看电视。
wǒ men xiān zuò zuò yè, zài kàn diàn shì.
Chúng ta làm bài tập trước, rồi mới xem tivi.
你先去,我一个小时后再去。
nǐ xiān qù, wǒ yí gè xiǎo shí hòu zài qù.
Bạn đi trước đi, tôi một giờ sau sẽ đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.