偷
trộm, ăn trộm
Ví dụ câu thực tế
他的钱包在地铁上被人偷了。
tā de qián bāo zài dì tiě shàng bèi rén tōu le.
Ví tiền của anh ấy đã bị trộm mất trên tàu điện ngầm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lén lút, thầm, vụng trộm
liếc nhìn; nhìn trộm
rình; lén xem
lười biếng
trộm / cắp
nghe lén / nghe trộm
có quan hệ tình ái lén lút
nhập cư bất hợp pháp / đi lậu vé (trên tàu) / vượt biên trái phép / chạy qua phong tỏa
tấn công bất ngờ / tập kích
chụp ảnh người khác mà không được phép hoặc không cho họ biết
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.