偷懒
(偷懶)lười biếng
Ví dụ câu thực tế
学习知识需要持之以恒的辛勤付出,任何企图投机取巧偷懒的做法都是不可取的。
xué xí zhī shí xū yào chí zhī yǐ héng de xīn qín fù chū, rèn hé qǐ tú tóu jī qǔ qiǎo tōu lǎn de zuò fǎ dōu shì bù kě qǔ de.
Việc học kiến thức đòi hỏi sự chăm chỉ bền bỉ và mọi nỗ lực mang tính cơ hội và lười biếng đều không được khuyến khích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.