保护

(保護)bǎo hù
Âm Hán Việt:BẢO HỘ

bảo vệ

Ví dụ câu thực tế

我们要保护好自己的眼睛。

wǒ men yào bǎo hù hǎo zì jǐ de yǎn jīng.

Chúng ta phải bảo vệ mắt của mình.

人们应该保护环境。

rén men yīng gāi bǎo hù huán jìng.

Mọi người nên bảo vệ môi trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.