保护人
(保護人)người giám hộ / người chăm sóc / người bảo trợ
Ví dụ câu thực tế
我们当兵就是为了保护人民的利益。
wǒ men dāng bīng jiù shì wèi le bǎo hù rén mín de lì yì.
Chúng tôi trở thành lính vì để bảo vệ lợi ích của nhân dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.