供

gōng
Âm Hán Việt:CUNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gōng

cung cấp

#2gòng

bày (đồ cúng) / (dạng kết hợp) lễ vật / thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1]) / lời thú nhận; bản khai (âm đọc ở Đài Loan [gong1])

Ví dụ câu thực tế

新建成的深水水库常年为周边数百万城市居民供水供电。

xīn jiàn chéng de shēn shuǐ shuǐ kù cháng nián wèi zhōu biān shù bǎi wàn chéng shì jū mín gōng shuǐ gōng diàn.

Hồ chứa nước sâu mới được xây dựng cung cấp nước và điện cho hàng triệu cư dân đô thị xung quanh quanh năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.