供暖
cung cấp sưởi ấm
Ví dụ câu thực tế
冬季来临前,市政热力公司对全市供暖管道进行了全面检修与试水。
dōng jì lái lín qián, shì zhèng rè lì gōng sī duì quán shì gōng nuǎn guǎn dào jìn xíng le quán miàn jiǎn xiū yǔ shì shuǐ.
Trước khi mùa đông đến, công ty sưởi ấm thành phố đã tiến hành đại tu toàn diện và thử nghiệm nước đối với các đường ống sưởi ấm của thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.