供给

(供給)gōng jǐ
Âm Hán Việt:CUNG CẤP

cung cấp, cung ứng

Ví dụ câu thực tế

充足的睡眠能为身体供给活力。

chōng zú de shuì mián néng wèi shēn tǐ gōng jǐ huó lì.

Giấc ngủ đầy đủ có thể cung cấp năng lượng tràn trề cho cơ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.