休

xiū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiū

nghỉ / ngừng làm gì đó một thời gian / ngưng / (mệnh lệnh) đừng

#2Xiū

họ [Xiu1]

Ví dụ câu thực tế

今晚我在家里看书休息。

jīn wǎn wǒ zài jiā lǐ kàn shū xiū xī.

Tối nay tôi ở nhà đọc sách nghỉ ngơi.

我要休息七天。

wǒ yào xiū xī qī tiān.

Tôi muốn nghỉ bảy ngày.

你要休息吗?

nǐ yào xiū xī ma?

Bạn có muốn nghỉ ngơi không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.