休闲
(休閒)thư giãn, nhàn nhã, nghỉ ngơi giải trí
Ví dụ câu thực tế
很多人喜欢在周末享受休闲时光。
hěn duō rén xǐ huān zài zhōu mò xiǎng shòu xiū xián shí guāng.
Rất nhiều người thích tận hưởng khoảng thời gian thư giãn vào cuối tuần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.