休眠
ngủ đông
Ví dụ câu thực tế
许多温带落叶树种在严酷的寒冬时节会自动脱落树叶,进入生理休眠状态。
xǔ duō wēn dài luò yè shù zhǒng zài yán kù de hán dōng shí jié huì zì dòng tuō luò shù yè, jìn rù shēng lǐ xiū mián zhuàng tài.
Nhiều loài cây rụng lá ôn đới sẽ tự động rụng lá trong mùa đông khắc nghiệt và bước vào trạng thái ngủ đông sinh lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.