价
(價)Các tầng nghĩa / Phát âm
giá, giá cả, giá trị
tuyệt / tốt / người môi giới / người hầu
(literary) messenger; servant
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
这家店的东西物美价廉。
zhè jiā diàn de dōng xī wù měi jià lián.
Đồ ở cửa hàng này hàng đẹp mà giá lại rẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.