价

(價)jià
Âm Hán Việt:GIÁ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jià

giá, giá cả, giá trị

#2jie

tuyệt / tốt / người môi giới / người hầu

#3jiè

(literary) messenger; servant

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

这家店的东西物美价廉。

zhè jiā diàn de dōng xī wù měi jià lián.

Đồ ở cửa hàng này hàng đẹp mà giá lại rẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

价 [jià] (GIÁ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK