价钱

(價錢)jià qian
Âm Hán Việt:GIÁ TIỀN

giá tiền

Ví dụ câu thực tế

这套衣服的价钱是多少?

zhè tào yī fú de jià qián shì duō shǎo?

Giá tiền của bộ quần áo này là bao nhiêu?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

价钱 [jià qian] (GIÁ TIỀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu