价格
(價格)giá, giá cả
Ví dụ câu thực tế
这个价格已经很便宜了。
zhè ge jià gé yǐ jīng hěn pián yi le.
Cái giá này là rẻ lắm rồi.
从去年开始,汽车的价格在降低。
cóng qù nián kāi shǐ, qì chē de jià gé zài jiàng dī.
Kể từ năm ngoái, giá ô tô đã giảm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.