价位
(價位)giá
Ví dụ câu thực tế
这家新开业的惠民便民超市商品种类齐全,而且价位亲民十分适合普通工薪阶层。
zhè jiā xīn kāi yè de huì mín biàn mín chāo shì shāng pǐn zhǒng lèi qí quán, ér qiě jià wèi qīn mín shí fēn shì hé pǔ tōng gōng xīn jiē céng.
Siêu thị tiện lợi Huimin mới khai trương này có đầy đủ các mặt hàng và giá cả phải chăng, phù hợp với tầng lớp lao động bình thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.