什么

(什麼)shén me
Âm Hán Việt:THẬM MA

cái gì

Ví dụ câu thực tế

你想吃什么?

nǐ xiǎng chī shén me?

Bạn muốn ăn gì?

你看见了什么?

nǐ kàn jiàn le shén me?

Bạn đã nhìn thấy gì?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.