什么
(什麼)cái gì
Ví dụ câu thực tế
你想吃什么?
nǐ xiǎng chī shén me?
Bạn muốn ăn gì?
你看见了什么?
nǐ kàn jiàn le shén me?
Bạn đã nhìn thấy gì?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
như thế nào?
vân vân; và tương tự; và những thứ tương tự khác
gì? / việc gì?
(coll.) what the hell?; what on earth? (expression of confusion, disbelief or annoyance)
ai? / người (loại) nào?
ở đâu đó / nơi nào / ở đâu?
điều gì đó thích đáng để nói
khi nào?; vào lúc nào?
Gió nào đưa bạn đến đây? (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.