什么时候
(什麼時候)khi nào?; vào lúc nào?
Ví dụ câu thực tế
你什么时候回中国?
nǐ shén me shí hòu huí zhōng guó?
Bạn sẽ về Trung Quốc khi nào?
你什么时候回来?
nǐ shén me shí hòu huí lái?
Bao giờ bạn quay lại?
你上次吃中国菜是什么时候?
nǐ shàng cì chī zhōng guó cài shì shén me shí hòu?
Lần cuối bạn ăn đồ Trung Quốc là khi nào?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.