什么人

(什麼人)shén me rén

ai? / người (loại) nào?

Ví dụ câu thực tế

因为教室里没什么人,所以很安静。

yīn wèi jiào shì lǐ méi shén me rén, suǒ yǐ hěn ān jìng.

Vì trong lớp không có nhiều người, nên rất yên tĩnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.