井
Các tầng nghĩa / Phát âm
cái giếng
cái giếng / LT:口[kou3] / gọn gàng / ngăn nắp
Ví dụ câu thực tế
村口有一口古老的水井。
cūn kǒu yǒu yī kǒu gǔ lǎo de shuǐ jǐng.
Ở đầu làng có một cái giếng nước cổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nước giếng
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
cửa vào mỏ
dây kéo nước từ giếng
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ) / nghĩa bóng: người có tầm nhìn và kinh nghiệm hạn hẹp
nắp cống (trang trọng hơn, 窨井蓋|窨井盖[yin4 jing3 gai4])
dấu thăng # (dấu câu) / ký hiệu thăng / dấu số
salt produced by evaporating brine drawn from wells
chế độ tỉnh điền của Trung Quốc cổ đại
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.