井

Jǐng
Âm Hán Việt:TỈNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Jǐng

cái giếng

#2jǐng

cái giếng / LT:口[kou3] / gọn gàng / ngăn nắp

Ví dụ câu thực tế

村口有一口古老的水井。

cūn kǒu yǒu yī kǒu gǔ lǎo de shuǐ jǐng.

Ở đầu làng có một cái giếng nước cổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

井 [Jǐng] (TỈNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK