井口
cửa vào mỏ
Ví dụ câu thực tế
遇险矿工的家属们守候在井口旁,双手合十默默为亲人的平安归来虔诚祈祷。
yù xiǎn kuàng gōng de jiā shǔ men shǒu hòu zài jǐng kǒu páng, shuāng shǒu hé shí mò mò wèi qīn rén de píng ān guī lái qián chéng qí dǎo.
Gia đình các thợ mỏ gặp nạn ngồi chờ ở miệng giếng, chắp tay cầu nguyện cho người thân bình an trở về.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.