井然有序
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
Ví dụ câu thực tế
整洁明亮、井然有序的现代化城市市容市貌,无不浸透着数十万一线环卫工人、市政养护职工早出晚归、无怨无悔的辛勤汗水。
zhěng jié míng liàng, jǐng rán yǒu xù de xiàn dài huà chéng shì shì róng shì mào, wú bù jìn tòu zhāo shù shí wàn yī xiàn huán wèi gōng rén, shì zhèng yǎng hù zhí gōng zǎo chū wǎn guī, wú yuàn wú huǐ de xīn qín hàn shuǐ.
Diện mạo sạch sẽ, sáng sủa và ngăn nắp của thành phố hiện đại được thể hiện qua sự làm việc chăm chỉ của hàng trăm nghìn công nhân vệ sinh tuyến đầu và công nhân bảo trì thành phố, những người về sớm và về muộn mà không hề tiếc nuối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.