乐

(樂)lè
Âm Hán Việt:LẠC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lè

vui / vui vẻ / cười

#2yuè

âm nhạc

#3Lè

vui, cười

#4lào

used in place names

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#5Yuè

họ [Yue4]

Ví dụ câu thực tế

你乐什么呀?

nǐ lè shén me ya?

Bạn cười cái gì đấy?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

乐 [lè] (LẠC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK