乐意

(樂意)lè yì
Âm Hán Việt:LẠC Ý

v. sẵn sàng; adj. hài lòng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真乐意各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lè yì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và sẵn sàng thực hiện mọi nhiệm vụ một cách nghiêm túc.

社区志愿者们非常乐意为辖区内的孤寡老人提供日常生活照料和陪伴服务。

shè qū zhì yuàn zhě men fēi cháng lè yì wèi xiá qū nèi de gū guǎ lǎo rén tí gōng rì cháng shēng huó zhào liào hé péi bàn fú wù.

Các tình nguyện viên cộng đồng rất vui khi được cung cấp dịch vụ chăm sóc và đồng hành hàng ngày cho những người già neo đơn trong phạm vi quyền hạn của họ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.