主
chủ nhà
Ví dụ câu thực tế
客人远道而来,做主的应当热情款待以尽地主之谊。
kè rén yuǎn dào ér lái, zuò zhǔ de yīng dāng rè qíng kuǎn dài yǐ jǐn dì zhǔ zhī yì.
Khi có khách từ xa đến, chủ nhà nên đối xử nồng nhiệt và thể hiện lòng trung thành với chủ nhà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.