主要
chủ yếu
Ví dụ câu thực tế
学生的主要任务是学习。
xué shēng de zhǔ yào rèn wù shì xué xí.
Nhiệm vụ chủ yếu của học sinh là học tập.
这本书主要讲了些什么?
zhè běn shū zhǔ yào jiǎng le xiē shén me?
Cuốn sách này chủ yếu nói về những gì?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.