主动

(主動)zhǔ dòng
Âm Hán Việt:CHỦ ĐỘNG

chủ động

Ví dụ câu thực tế

没人让他走,是他主动走的。

méi rén ràng tā zǒu, shì tā zhǔ dòng zǒu de.

Đâu có ai bảo anh ấy đi, chính anh ấy chủ động đi đấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

主动 [zhǔ dòng] (CHỦ ĐỘNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu