主管

zhǔ guǎn
Âm Hán Việt:CHỦ QUẢN

phụ trách, quản lý, trưởng bộ phận

Ví dụ câu thực tế

他是负责市场营销的部门主管。

tā shì fù zé shì chǎng yíng xiāo de bù mén zhǔ guǎn.

Anh ấy là trưởng bộ phận phụ trách tiếp thị thị trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.