临
(臨)v. tiếp giáp; prep. ngay trước; sắp
Ví dụ câu thực tế
这座茶楼临水而建,倚窗凭栏可以饱览江南水乡的旖旎风光。
zhè zuò chá lóu lín shuǐ ér jiàn, yǐ chuāng píng lán kě yǐ bǎo lǎn jiāng nán shuǐ xiāng de yǐ nǐ fēng guāng.
Quán trà này được xây dựng gần mặt nước. Dựa vào cửa sổ và lan can, bạn có thể ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp của trấn nước Giang Nam.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.