世界
thế giới
Ví dụ câu thực tế
我们的商品出口到了世界各地。
wǒ men de shāng pǐn chū kǒu dào le shì jiè gè dì.
Sản phẩm của chúng tôi xuất khẩu đi mọi nơi trên thế giới.
世界上有很多国家。
shì jiè shàng yǒu hěn duō guó jiā.
Trên thế giới có nhiều quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đẳng cấp thế giới
góc nhìn thế giới
cúp thế giới
chiến tranh thế giới
(soccer slang) spectacular, world-class goal; wonder goal (originally Cantonese: 波 is borrowed from English "ball", Jyutping [bo1])
nóc nhà của thế giới (thường chỉ Tây Tạng hoặc Cao nguyên Thanh-Tạng 青藏高原[Qing1 Zang4 gao1 yuan2])
khắp nơi trên thế giới / mọi nơi / trên mọi miền của thế giới
xếp hạng nhất thế giới / đầu tiên trên thế giới
kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới
thương mại thế giới / thương mại toàn cầu
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.