世界经济
(世界經濟)kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới
Ví dụ câu thực tế
这位著名经济学家在演讲中深刻阐述了当前世界经济格局的发展趋势。
zhè wèi zhù míng jīng jì xué jiā zài yǎn jiǎng zhōng shēn kè chǎn shù liǎo dàng qián shì jiè jīng jì gé jú de fā zhǎn qū shì.
Trong bài phát biểu của mình, nhà kinh tế học nổi tiếng đã trình bày sâu sắc về xu hướng phát triển của mô hình kinh tế thế giới hiện nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.