下
dưới, ở dưới
Ví dụ câu thực tế
小猫在桌子下面。
xiǎo māo zài zhuō zi xià miàn.
Chú mèo đang ở dưới bàn.
今天下雨了。
jīn tiān xià yǔ le.
Hôm nay trời mưa.
这本书给我看一下。
zhè běn shū gěi wǒ kàn yī xià.
Quyển sách này cho tôi xem một cái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.