下令

xià lìng
Âm Hán Việt:HẠ LỆNH

ra lệnh

Ví dụ câu thực tế

发现江堤出现重大管涌险情后,现场防汛总指挥当机立断下令全员投入抢险排险。

fā xiàn jiāng dī chū xiàn zhòng dà guǎn yǒng xiǎn qíng hòu, xiàn chǎng fáng xùn zǒng zhǐ huī dāng jī lì duàn xià lìng quán yuán tóu rù qiǎng xiǎn pái xiǎn.

Sau khi phát hiện nguy cơ xảy ra nước dâng lớn trên bờ kè sông, người chỉ huy kiểm soát lũ tại chỗ đã ngay lập tức ra lệnh cho toàn bộ nhân viên vào cuộc cứu hộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

下令 [xià lìng] (HẠ LỆNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu