下台
(下臺)từ chức (khỏi chức vụ)
Ví dụ câu thực tế
面对全社会广泛的强烈质疑和严重的腐败丑闻,该国涉案高官不得不宣布引咎下台。
miàn duì quán shè huì guǎng fàn de qiáng liè zhì yí hé yán zhòng de fǔ bài chǒu wén, gāi guó shè àn gāo guān bù dé bù xuān bù yǐn jiù xià tái.
Trước sự nghi ngờ mạnh mẽ lan rộng của toàn xã hội và vụ bê bối tham nhũng nghiêm trọng, các quan chức cấp cao của nước này liên quan đến vụ án đã phải tuyên bố từ chức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.