78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Làm gì trong bao lâu (thời lượng)
我每天学习汉语两个小时。
Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ liǎng gè xiǎoshí.
Tôi mỗi ngày học tiếng Trung hai tiếng.
他在中国住了五年了。
Tā zài Zhōngguó zhù le wǔ nián le.
Anh ấy đã sống ở Trung Quốc năm năm rồi.
我学汉语学了三年。
Wǒ xué Hànyǔ xué le sān nián.
Tôi đã học tiếng Trung ba năm.
我等了你半个小时。
•Câu có hai chữ 了 (V + 了 + thời lượng + 了) biểu thị hành động vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Đặt thời lượng trước động từ.
•Quên lặp động từ khi có tân ngữ chung.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Wǒ děng le nǐ bàn gè xiǎoshí.
Tôi chờ anh nửa tiếng rồi.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.