78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: ...đến mức / ...rất... (mức độ/hệ quả)
他汉语说得非常流利。
Tā Hànyǔ shuō de fēicháng liúlì.
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
她高兴得跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
Cô ấy vui đến nỗi nhảy lên.
我累得说不出话来。
Wǒ lèi de shuō bù chū huà lái.
Tôi mệt đến nỗi không nói thành lời.
外面冷得不得了。
•Phân biệt 得 trong bổ ngữ trình độ (mô tả mức độ/kết quả) và 得 trong bổ ngữ khả năng (có thể).
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Quên lặp động từ khi có tân ngữ.
•Đặt 不 sai vị trí khi phủ định.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Wàimiàn lěng de bùdéliǎo.
Bên ngoài lạnh kinh khủng.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.