78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Bổ ngữ giác quan chỉ nhìn/nghe/ngửi thấy
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le.
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
你听见外面的声音了吗?
Nǐ tīngjiàn wàimiàn de shēngyīn le ma?
Bạn có nghe thấy tiếng bên ngoài không?
我没看见你的猫。
Wǒ méi kànjiàn nǐ de māo.
Tôi không nhìn thấy con mèo của bạn.
•见 chỉ dùng cho các động từ giác quan (看, 听, 闻); không dùng cho động từ khác.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Đừng nhầm 看 với 看见 - một là hành động, một là kết quả.
•Sai: 我吃见了。 (không thể dùng với 吃)
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 3 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.