高级

(高級)gāo jí
Âm Hán Việt:CAO CẤP

cao cấp

Ví dụ câu thực tế

这是一家高级的饭店。

zhè shì yī jiā gāo jí de fàn diàn.

Đây là một cửa hàng cao cấp.

这是一家很高级的饭店。

zhè shì yī jiā hěn gāo jí de fàn diàn.

Đây là một khách sạn rất cao cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.