高级专员
(高級專員)cao ủy
Ví dụ câu thực tế
新当选的联合国高级专员在瑞士日内瓦办事处宣誓就职。
xīn dāng xuǎn de lián hé guó gāo jí zhuān yuán zài ruì shì rì nèi wǎ bàn shì chù xuān shì jiù zhí.
Cao ủy Liên hợp quốc mới được bầu đã tuyên thệ nhậm chức tại Văn phòng Geneva ở Thụy Sĩ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.