骑
(騎)Các tầng nghĩa / Phát âm
cưỡi/ đi, đạp (xe)
(Đài Loan) ngựa cưỡi / lính kỵ mã
Ví dụ câu thực tế
我骑着车去上学。
wǒ qí zhe chē qù shàng xué.
Tôi đi xe đi học.
今天我骑自行车去学校。
jīn tiān wǒ qí zì xíng chē qù xué xiào.
Hôm nay tôi đi học bằng xe đạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đạp xe, đi xe đạp
hiệp sĩ; kỵ sĩ / (Đài Loan) người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)
cưỡi ngựa
kỵ binh
cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)
người cưỡi ngựa / kỵ sĩ / người đua ngựa / người đi xe đạp
môn cưỡi ngựa / nghệ thuật cưỡi ngựa
đứng giữa chừng / chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp
cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng
đạp xe (xe đạp, ngựa, xe máy, v.v.) / đi xe đạp; cưỡi ngựa; đi xe máy
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.