骑手
(騎手)người cưỡi ngựa / kỵ sĩ / người đua ngựa / người đi xe đạp
Ví dụ câu thực tế
打开手机定位方便骑手送餐。
dǎ kāi shǒu jī dìng wèi fāng biàn qí shǒu sòng cān.
Bật định vị điện thoại để người giao hàng thuận tiện giao đồ ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.